tiền ngay

Học thuật
Thân thiện
tiền ngay

Một người đàn ông trả tiền ngay cho người bán hoa quả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền mặt được trả ngay lập tức tại thời điểm mua bán, giao dịch: "Tiền ngay" chỉ việc thanh toán bằng tiền mặt (hoặc phương thức tương đương) ngay khi nhận hàng hoặc dịch vụ, không trả chậm, trả góp hay ghi nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chỉ bán hàng với hình thức tiền ngay. (Cửa hàng này chỉ bán hàng với hình thức trả tiền mặt ngay khi mua.)
    • Anh ấy thích mua tiền ngay hơn mua trả góp. (Anh ấy thích mua trả tiền ngay lập tức hơn mua theo hình thức trả dần.)
    • Giao dịch tiền ngay giúp tránh được rủi ro nợ xấu. (Giao dịch trả tiền mặt ngay giúp tránh được rủi ro về khoản nợ không thu hồi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bán tiền ngay": cụm từ thường dùng trong kinh doanh để chỉ chính sách bán hàng chỉ chấp nhận thanh toán ngay, không bán chịu.
    • Cửa hàng tạp hóa nhỏ thường áp dụng chính sách bán tiền ngay.
  • "Mua tiền ngay": chỉ hành động của người mua khi thanh toán ngay lập tức.
    • cần dùng gấp, tôi đã chọn mua tiền ngay chiếc máy tính đó.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền mặt (danh từ): tiền bằng giấy bạc, kim loại hiện , có thể dùng để thanh toán ngay. "Tiền ngay" thường ngụ ý hành động thanh toán tức thì, còn "tiền mặt" nhấn mạnh vào hình thái vật chất của đồng tiền.
  • Thanh toán ngay (cụm động từ): cách diễn đạt khác cho hành động trả tiền ngay lập tức.
  • Trả tiền mặt (cụm động từ): nhấn mạnh vào việc dùng tiền mặt để thanh toán, thường cũng hàm ý thanh toán ngay.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền mặt: tiền giấy, tiền xu có thể dùng để chi trả trực tiếp.
  • Tiền tươi: (cách nói thông tục) chỉ tiền mặt.
Từ trái nghĩa
  • Tiền chịu / Mua chịu: hình thức mua hàng nhưng trả tiền sau một thời gian thỏa thuận.
  • Trả góp / Trả dần: hình thức thanh toán thành nhiều đợt trong một khoảng thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Tiền trao cháo múc: thành ngữ nhấn mạnh việc giao dịch, mua bán phải rõ ràng, thanh toán ngay khi nhận hàng, tránh dây dưa về sau. ý nghĩa tương tự "tiền ngay" trong bối cảnh giao dịch.
    • Làm ăn với họ phải theo kiểu tiền trao cháo múc cho chắc.
tiền ngay

Một người đàn ông trả tiền ngay cho người bán hoa quả.

  1. Nói trả tiền cho người bán ngay lúc mua hàng: Bán tiền ngay.